Mái hiên là phần mái dễ chọn theo cảm tính nhất: thấy nhà bên cạnh lợp gì thì lợp theo. Nhưng nếu hiên chủ yếu để che xe và ít người ngồi, câu trả lời sẽ khác hẳn so với hiên nối liền phòng khách. Tôn nhựa PVC ASA và tấm nhôm lõi PU đều có chỗ dùng hợp lý, miễn là chọn theo đúng cách bạn dùng hiên.
Tóm tắt
- Nếu hiên là chỗ ngồi lâu hoặc nằm sát phòng ở, tấm nhôm lõi PU thường đáng xem trước vì có lõi hạn chế truyền nhiệt và hỗ trợ giảm tiếng mưa.
- Nếu cần hiên đồng bộ với mái ngói hoặc muốn nhiều màu, ngói nhựa, tôn nhựa PVC ASA phù hợp hơn về diện mạo.
- Cả hai loại có màu đều là tấm đục, không thay được tấm lấy sáng.
- Nếu thay trên khung cũ, cần thợ kiểm tra khung trước; mọi thông số lắp đặt phải lấy theo tài liệu của đúng dòng tấm.
Hai cấu tạo dẫn đến hai cách chọn
Tôn nhựa là một tấm nhựa đặc. Tấm nhôm lõi PU là một tấm nhiều lớp. Đây là điểm đầu tiên cần đối chiếu trước khi xem kiểu dáng và báo giá.
Hiểu cấu tạo cũng giúp đọc báo giá đúng: bạn biết lớp nào cần hỏi độ dày, lớp nào cần hỏi vật liệu.

Tôn nhựa PVC ASA: tấm nhựa có màu
Nhóm tôn nhựa, ngói nhựa PVC ASA thường có phần nền PVC và lớp mặt ASA ở phía hứng nắng. Cấu tạo lớp, độ dày và lớp mặt cụ thể khác nhau theo từng dòng, nên cần hỏi rõ trên báo giá. Tấm có màu đặc nên che bóng tốt, nhưng không xuyên sáng.
Vật liệu nhựa có giãn nở theo nhiệt độ. Nhà sản xuất tấm nhựa thường đưa ra yêu cầu lắp đặt riêng cho từng dòng để tính phần giãn nở, ví dụ cách khoan lỗ và bắt vít. Vì vậy cần tra đúng tài liệu của dòng đang mua.
Tấm nhôm lõi PU: ba lớp, ba vai trò
Ở tấm lợp nhôm lõi PU, lớp nhôm bên ngoài chịu thời tiết và tạo hình sóng. Lõi PU ở giữa là lớp xốp cách nhiệt, hỗ trợ hạn chế nhiệt truyền xuống. Lớp lót dưới bảo vệ lõi và tạo mặt hoàn thiện khi nhìn từ hiên lên.
Lõi PU làm nhiệm vụ cách nhiệt; nó không thay thế vai trò của hệ khung đỡ. Vì thế lớp mặt và lõi đều là quy cách phải ghi: độ dày nhôm, lớp sơn, độ dày lõi và loại lớp lót. Một tấm “có PU” chưa nói lên đủ chất lượng của tấm.
Đừng nhầm tôn xốp mặt thép với tấm nhôm PU
Trên thị trường, tên “tôn xốp” hay “tôn PU” thường chỉ loại có mặt trên bằng tôn thép mạ và lớp PU bên dưới. Loại này cũng có lõi PU, nhưng lớp mặt là thép, khác nhôm về trọng lượng, khả năng chống ăn mòn và giá.
Khi hỏi giá, hãy yêu cầu ghi rõ lớp mặt là nhôm hay thép. Hai tấm cùng màu, cùng dạng sóng vẫn có thể là hai sản phẩm khác nhau.
Nắng, tiếng mưa và diện mạo mái hiên
Câu hỏi “cái nào mát hơn” thường gộp hai việc khác nhau: che bóng và cản truyền nhiệt. Che bóng là chặn nắng chiếu thẳng xuống người. Cản truyền nhiệt là hạn chế hơi nóng từ mặt mái đã bị nung tỏa xuống dưới.
Mọi tấm đục đều che bóng. Sự khác biệt nằm ở phần cản truyền nhiệt, tiếng mưa và cách mái hiên trông ra sao từ ngoài đường và từ dưới hiên.

Che bóng khác cản truyền nhiệt
Với tấm nhựa đặc, mức hạn chế nhiệt phụ thuộc độ dày và dòng sản phẩm. Với tấm nhôm lõi PU, lõi xốp được làm ra chính để hạn chế phần nhiệt truyền qua. Mức chênh lệch thực tế dưới hiên tùy quy cách từng tấm và điều kiện lắp, không nên tin vào một con số chung.
Vì sao hiên vẫn nóng dù mái tốt
Nắng chiều ở Vinh thường chiếu xiên, đi thẳng vào gầm hiên mà không qua mái. Tường hướng Tây hấp nhiệt cả buổi chiều rồi tỏa ra. Hiên thấp, kín hai bên sẽ giữ lại lớp không khí nóng dưới mái.
Những yếu tố này mái không giải quyết được. Rèm che hướng nắng, cây xanh, chiều cao hiên và khoảng thoáng ở mép mái cũng cần được tính đến khi chọn tấm.
Tiếng mưa
Lớp PU hỗ trợ giảm rung và giảm tiếng ồn khi mưa đập lên mặt tấm, nhưng không làm mái im lặng tuyệt đối. Tấm nhựa đặc cũng cho tiếng mưa khác tôn thép mỏng. Ở cả hai loại, độ chắc của khung, cách bắt vít và mép tấm có rung hay không đều ảnh hưởng đến tiếng ồn.
Diện mạo nhìn từ ngoài và từ dưới
Ngói nhựa PVC ASA có dạng sóng ngói và nhiều màu, dễ khớp với nhà mái ngói. Tấm nhôm lõi PU thường có sóng vuông, màu trơn, hợp nhà phố mặt tiền gọn. Từ dưới hiên nhìn lên, tấm nhựa lộ sóng và xà gồ; tấm PU có lớp lót nên mặt dưới phẳng hơn.
Kéo ngang bảng để xem đủ hai vật liệu.
| Tiêu chí | Tôn nhựa PVC ASA | Tấm nhôm lõi PU |
|---|---|---|
| Cấu tạo | Tấm nhựa đặc, lớp mặt theo dòng | Nhôm, lõi PU, lớp lót |
| Lấy sáng | Không, tấm có màu đục | Không |
| Hạn chế truyền nhiệt | Tùy độ dày và dòng | Có lõi hỗ trợ, tùy quy cách |
| Tiếng mưa | Vẫn nghe rõ, tùy khung | Lõi hỗ trợ giảm, không tuyệt đối |
| Mặt dưới nhìn từ hiên | Lộ sóng nhựa và xà gồ | Lớp lót phẳng, gọn hơn |
| Kiểu dáng | Nhiều màu, có dạng ngói | Sóng vuông, màu trơn |
| Cần hỏi khi báo giá | Dòng, độ dày, hướng dẫn giãn nở | Độ dày nhôm, lõi, loại lớp lót |
Chọn cho hiên nhà thực sự sử dụng
Thay vì hỏi loại nào tốt hơn, hãy hỏi hiên nhà mình được dùng thế nào vào buổi trưa và buổi chiều. Ba tình huống dưới đây hay gặp ở nhà phố và nhà vườn tại Nghệ An.
Mỗi lựa chọn đều có phần được và phần phải chấp nhận. Không có bên thắng tuyệt đối.

Hiên hay ngồi, hoặc nằm ngay cạnh phòng
Đây là hiên uống trà buổi chiều, chỗ trẻ chơi, hoặc hiên mà cửa phòng khách mở thẳng ra. Ưu tiên ở đây là hạn chế nhiệt từ mái và giảm tiếng mưa, nên tấm nhôm lõi PU thường được xem trước.
Điều phải đánh đổi: cả tôn nhựa có màu và tấm nhôm lõi PU đều hạn chế ánh sáng vì là tấm đục. Nếu muốn có một dải sáng, cần làm phần lấy sáng riêng và xử lý kỹ chỗ tiếp giáp giữa hai loại tấm. Chi phí cũng cần so trên cùng phạm vi phụ kiện, không chỉ so giá tấm.
Hiên muốn đồng bộ với mái ngói chính
Nếu nhà có mái ngói đỏ hoặc xanh, ngói nhựa PVC ASA giúp mái hiên cùng dáng, cùng tông màu. Dù chọn tấm nhẹ, hệ khung vẫn cần được kiểm tra theo yêu cầu của đúng dòng sản phẩm.
Điều phải đánh đổi: tấm nhựa đặc không có lõi cách nhiệt, nên cảm giác nóng và tiếng mưa khác tấm PU. Nếu dưới hiên vẫn là chỗ ngồi lâu, nên cân nhắc thêm rèm hoặc khoảng thoáng, hoặc chấp nhận chọn diện mạo trước.
Hiên chủ yếu che xe, ít người ở dưới
Hiên chỉ để xe máy, phơi đồ hoặc đi qua thì nhu cầu chính là che mưa nắng và dễ thay. Có thể cân nhắc tôn nhựa hoặc tôn lạnh nếu muốn một lớp thép mạ, sau khi kiểm tra điều kiện mái và nhu cầu chống nóng.
Điều phải đánh đổi: nếu sau này hiên được cơi nới thành chỗ ngồi hoặc nối thêm phòng, phần mái có thể phải tính lại. Nếu đã có kế hoạch đó, nên nói ngay từ lúc hỏi giá.
Thay mái trên khung cũ cần kiểm tra gì
Nhiều nhà chỉ muốn thay tấm, giữ lại khung thép cũ để tiết kiệm. Điều đó có thể hợp lý, nhưng chỉ sau khi khung được kiểm tra. Tấm mới tốt mà đặt lên khung yếu hoặc lệch thì vẫn dễ dột, rung và ồn.
Phần kiểm tra cần thợ có kinh nghiệm làm trực tiếp tại chỗ. Chủ nhà nên quan sát từ dưới đất, không tự leo lên mái cũ.

Xà gồ, mối nối và chỗ bắt vào tường
Những dấu hiệu nên chụp ảnh gửi kèm: xà gồ gỉ bong lớp, thanh bị cong võng, mối hàn nứt, bulông lỏng, và chỗ khung bắt vào tường bị nứt vữa. Nếu có những điểm này, khung có thể cần gia cố hoặc thay từng phần trước khi lợp tấm mới.
Độ dốc, thoát nước và tiếp giáp tường
Mái cũ có vệt nước đọng, rêu ở một góc hoặc tường bị ố dưới mép mái là dấu hiệu thoát nước chưa ổn. Chỗ tiếp giáp giữa mái hiên và tường nhà là một vị trí cần kiểm tra kỹ.
Mỗi dòng tấm có yêu cầu riêng về độ dốc, chồng mí, bắt vít và phụ kiện tiếp giáp. Người thi công cần làm theo tài liệu của nhà sản xuất cho đúng dòng tấm đang dùng. Không mượn thông số của một dòng khác, dù cùng là tấm nhựa hay cùng có lõi PU.
Câu hỏi giúp đối chiếu hai báo giá
- Tên dòng tấm là gì, lớp mặt là nhôm, thép hay nhựa?
- Độ dày lớp mặt, độ dày lõi (nếu có) ghi bao nhiêu?
- Tính theo khổ hữu dụng hay khổ tấm, theo mét dài hay mét vuông?
- Phụ kiện gồm những gì: vít, úp nóc, diềm, máng, keo?
- Có gồm tháo mái cũ, gia cố khung và dọn phế liệu không?
- Đã gồm VAT và vận chuyển chưa, báo giá có hiệu lực đến khi nào?
- Lắp đặt theo hướng dẫn của tài liệu nào?
Khi hai báo giá cùng trả lời đủ các câu trên, việc so sánh mới công bằng.
Nếu đã chọn được hướng và muốn chuẩn bị số đo, ảnh hiện trạng để hỏi giá, xem tiếp bài Mua tấm lợp chống nóng ở Vinh, Nghệ An.
